mạt kì

mạt kì

Trong quá trình phân bào, mạt kì là giai đoạn cuối cùng.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ cuối (sinh học, giải phẫu): "mạt " giai đoạn cuối cùng của quá trình phân bào (nguyên phân hoặc giảm phân), trong đó các nhiễm sắc thể đã di chuyển đến hai cực của tế bào, màng nhân tái hình thành, tế bào chất bắt đầu phân chia. - Giai đoạn kết thúc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "mạt " có thể chỉ thời điểm cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong nguyên phân, mạt giai đoạn tế bào hoàn tất việc phân chia nhân. (Mạt lúc nhân tế bào đã tách rời hoàn toàn.)
    • Các nhiễm sắc thểmạt bắt đầu dãn xoắn trở lại dạng sợi mảnh. (Ở kỳ cuối, nhiễm sắc thể không còn co xoắn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạt của quá trình": giai đoạn kết thúc của một quy trình nào đó.

    • Mạt của quá trình giảm phân tạo ra các giao tử đơn bội. (Kết thúc giảm phân, tế bào sinh dục bộ nhiễm sắc thể giảm một nửa.)
  • "ở mạt ": trạng thái đang trong giai đoạn cuối.

    • Tế bàomạt hai nhân con riêng biệt. (Lúc này, tế bào đã hai nhân tách biệt trước khi phân chia tế bào chất.)
Biến thể từ gần giống
  • cuối (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn của "mạt " trong sinh học.

    • cuối giai đoạn ngắn nhất của nguyên phân. ( cuối chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.)
  • Tiền (danh từ): giai đoạn đầu của phân bàotrái nghĩa với mạt .

    • Tiền bắt đầu khi nhiễm sắc thể bắt đầu co xoắn. (Đây giai đoạn khởi đầu quá trình phân bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Giai đoạn cuối: thời điểm kết thúc của một quá trình.
  • Kỳ chót: giai đoạn sau cùng (ít dùng trong sinh học).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mạt " trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành.)